Lắp Tủ áo âm tường theo số đoAssembling the Fitted Wardrobe, Made to Measure
180 × 60 × 240 cmW 180 × D 60 × H 240 cm · Module 1m8 · Thợ lắp tại nhàAssembled at home by our team
- ~300 phút~300 min
- 2 người2 people
- 8 kiện · 47 linh kiện8 cartons · 47 parts

Món làm theo số đo: đội Mộc Studio đo, giao và lắp. Hướng dẫn dưới đây chỉ để bạn biết trước các bước.A made-to-measure piece: our team measures, delivers and fits it. The steps below are for reference only.
Các bước lắpSteps
Bước 1: Step 1: Mở kiện và kiểm đếm linh kiệnUnpack and check the parts
Mở 8 kiện trên tấm lót (kiện lớn nhất 246×64×12 cm, 48 kg, cần 2 người khiêng). Bày linh kiện theo mã và đếm đủ theo bảng bên dưới trước khi lắp; thiếu món nào thì báo ngay bằng mã đơn.Open the 8 cartons on the mat (largest 246×64×12 cm, 48 kg, a two-person lift). Lay the parts out by code and count them against the list below before you start; report anything missing with your order number.
Bước 2: Step 2: Dựng khungBuild the frame
Đặt các tấm nằm trên tấm lót, mặt hoàn thiện úp xuống. Ghép Vách hông (A1) × 2, Vách giữa (A2) × 1, Nóc và đáy tủ (A3) × 2 theo số đánh trên tấm, bắt bằng Vít nở bắt tường (A10) × 8; siết vừa tay, không siết quá chặt làm toét ren gỗ. Kiểm tra vuông góc bằng cách đo hai đường chéo bằng nhau.Lay the panels on the mat, finished side down. Join Side panel (A1) × 2, Middle panel (A2) × 1, Top and base panel (A3) × 2 following the numbers on the panels, fix with Wall anchor screw (A10) × 8; tighten firmly but not so hard the wood thread strips. Check it's square: both diagonals should measure the same.
Bước 3: Step 3: Lắp dát, tấm đáy, tấm hậuFit the slats, base and back panels
Đặt Tấm hậu (A4) × 4 vào rãnh hoặc lên thanh đỡ, chia đều hai bên, rồi bắt bằng A10 như bước trên. Tấm hậu giúp khung đứng vuông: lắp trước khi dựng đứng.Lay Back panel (A4) × 4 in the grooves or on the rails, evenly spaced, then fix with A10 as before. The back panel keeps the frame square: fit it before standing the piece up.
Bước 4: Step 4: Lắp các tầng kệFit the shelves
Gắn Đợt ngăn (A6) × 5 từ dưới lên, mỗi tầng đặt lên chốt đỡ cùng độ cao, bắt bằng A10 như bước trên. Tải mỗi tầng theo thông số trên trang sản phẩm.Fit Shelf (A6) × 5 from the bottom up, each on supports at the same height, fix with A10 as before. Keep to the load per shelf on the product page.
Bước 5: Step 5: Lắp cánh, tay nắm và chỉnh bản lềHang the doors, fit the handles, adjust the hinges
Treo Cánh tủ (A5) × 4, Bản lề giảm chấn (A8) × 16, bắt bằng A10 như bước trên. Chỉnh ba vít trên bản lề để khe hở giữa các cánh đều nhau (khoảng 2–3 mm).Fit Door (A5) × 4, Soft-close hinge (A8) × 16, fix with A10 as before. Turn the three screws on each hinge until the gaps between doors are even (about 2–3 mm).
Bước 6: Step 6: Gắn giá đỡ, thanh treo, dây chống đổFit the brackets, rails and anti-tip strap
Gắn Thanh treo và bát đỡ (A7) × 2, Nẹp kịch trần, kịch tường (A9) × 3 vào món đồ, bắt bằng A10 như bước trên. Phần bắt vào tường làm ở bước neo tường.Attach Hanging rail with brackets (A7) × 2, Ceiling and wall filler strip (A9) × 3 to the piece, fix with A10 as before. The wall side is done in the wall-anchoring step.
Bước 7: Step 7: Neo vào tườngAnchor it to the wall
Dò đường điện, nước trong tường trước khi khoan. Đánh dấu bằng thước thuỷ, khoan lỗ, đóng tắc kê rồi bắt vít qua giá đỡ hoặc dây chống đổ. Tường thạch cao: dùng tắc kê chuyên dụng hoặc bắt vào xương.Check for wires and pipes before drilling. Mark with a spirit level, drill, fit the wall plugs and screw through the bracket or anti-tip strap. Plasterboard: use cavity anchors or fix into a stud.
Bước 8: Step 8: Kiểm tra lần cuốiFinal check
Đặt vào vị trí, chỉnh chân cho cân rồi lắc nhẹ: không kêu, không lệch. Siết lại các vít sau khoảng 1 tuần sử dụng (gỗ tự nhiên co giãn theo độ ẩm). Tải tối đa 25 kg mỗi đợt ngăn.Set it in place, level the feet and give it a gentle shake: no creaks, no wobble. Re-tighten the screws after about a week (solid wood moves with humidity). Maximum load 25 kg per shelf.
Hướng dẫn mẫu soạn từ thông số sản phẩm; làm theo tờ hướng dẫn in kèm trong hộp nếu có khác biệt.Sample guide written from the product data; follow the printed sheet in the box where they differ.
Bảng linh kiệnParts list
Thiếu linh kiện? Báo ngayA part missing? Report it| MãCode | Linh kiệnPart | Số lượngQty |
|---|---|---|
| A1 | Vách hôngSide panel | 2 |
| A2 | Vách giữaMiddle panel | 1 |
| A3 | Nóc và đáy tủTop and base panel | 2 |
| A4 | Tấm hậuBack panel | 4 |
| A5 | Cánh tủDoor | 4 |
| A6 | Đợt ngănShelf | 5 |
| A7 | Thanh treo và bát đỡHanging rail with brackets | 2 |
| A8 | Bản lề giảm chấnSoft-close hinge | 16 |
| A9 | Nẹp kịch trần, kịch tườngCeiling and wall filler strip | 3 |
| A10 | Vít nở bắt tườngWall anchor screw | 8 |